TNT

[rank_math_breadcrumb]

[Verse 1: Martin]
열여섯, 여전히 모지리
방구석 매일 밤, 다섯 철부지 (철부지)
스튜디오의 컴터 앞 깨어난 DNA (DNA)
뇌신경에 bring the fire, 마치 TNT (Yeah)

[Pre-Chorus: James, Seonghyeon]
Pop out, CO2에 불을 켜, when I pop out (Let’s go)
고개 까딱거릴 verse, 핏줄 빠딱 (Let’s go)
한밤 폭발 같은 drums, we gon’ rock out
We gon’, we gon’

[Chorus: Juhoon, Keonho, Seonghyeon, James]
Pumpin’ up, 서울시 (Let’s go)
밤새워 시나위 (시나위)
춤을 춰 신들린 (Woo)
Who we are? TNT (Yeah, yeah, yeah)
Tell me, I got what you need (TNT)
대포 찍듯 찍어 hits (TNT)
좌표 찍고 바로 빵 (What you mean?)
I’m about to TNT (TNT)

[Verse 2: Keonho]
인천공항, 열어 제껴 roof (Yeah)
김포공항, 열어 제껴 roof (Yeah)
Three, two, one, 이젠 거의 미사일
N.Y., L.A., 도쿄, 바다 건너 휘잉

[Pre-Chorus: Seonghyeon, Juhoon]
And we pop out (Let’s go), CO2에 불을 켜, when I pop out
고개 까딱거릴 verse, 핏줄 빠딱
한밤 폭발 같은 drums, we gon’ rock out (Rock)
We gon’, we gon’

[Chorus: Keonho, Martin, James, Seonghyeon]
Pumpin’ up, 서울시 (Let’s go)
밤새워 시나위 (시나위)
춤을 춰 신들린 (Woo)
Who we are? TNT (Yeah, yeah, yeah)
Tell me, I got what you need (TNT)
대포 찍듯 찍어 hits (TNT)
좌표 찍고 바로 빵 (What you mean?)
I’m about to TNT (TNT)

CÓ THỂ BẠN MUỐN NGHE

Hợp Âm

Verse 1: Martin
[Em]열여섯, 여전히 모지리
[G]방구석 매일 밤, 다섯 철부지 (철부지)
[Am]스튜디오의 컴터 앞 깨어난 DNA (DNA)
[B7]뇌신경에 bring the fire, 마치 TNT (Yeah)

Pre-Chorus: James, Seonghyeon
[Em]Pop out, CO2에 불을 켜, when I pop out (Let's go)
[G]고개 까딱거릴 verse, 핏줄 빠딱 (Let's go)
[Am]한밤 폭발 같은 drums, we gon' rock out
[B7]We gon', we gon'

Chorus: Juhoon, Keonho, Seonghyeon, James
[Em]Pumpin' up, 서울시 (Let's go)
[G]밤새워 시나위 (시나위)
[Am]춤을 춰 신들린 (Woo)
[B7]Who we are? TNT (Yeah, yeah, yeah)
[Em]Tell me, I got what you need (TNT)
[G]대포 찍듯 찍어 hits (TNT)
[Am]좌표 찍고 바로 빵 (What you mean?)
[B7]I'm about to TNT (TNT)

Verse 2: Keonho
[Em]인천공항, 열어 제껴 roof (Yeah)
[G]김포공항, 열어 제껴 roof (Yeah)
[Am]Three, two, one, 이젠 거의 미사일
[B7]N.Y., L.A., 도쿄, 바다 건너 휘잉

Pre-Chorus: Seonghyeon, Juhoon
[Em]And we pop out (Let's go), CO2에 불을 켜, when I pop out
[G]고개 까딱거릴 verse, 핏줄 빠딱
[Am]한밤 폭발 같은 drums, we gon' rock out (Rock)
[B7]We gon', we gon'

Chorus: Keonho, Martin, James, Seonghyeon
[Em]Pumpin' up, 서울시 (Let's go)
[G]밤새워 시나위 (시나위)
[Am]춤을 춰 신들린 (Woo)
[B7]Who we are? TNT (Yeah, yeah, yeah)
[Em]Tell me, I got what you need (TNT)
[G]대포 찍듯 찍어 hits (TNT)
[Am]좌표 찍고 바로 빵 (What you mean?)
[B7]I'm about to TNT (TNT)

Outro
[Em] [G] [Am] [B7]
[Em]TNT! (TNT!) [G]TNT! (TNT!)
[Am]We about to [B7]blow... [Em]BOOM!

‘TNT’ của nhóm nhạc tân binh CORTIS (코르티스) là một bản tuyên ngôn âm nhạc đầy năng lượng, sử dụng hình ảnh chất nổ TNT để ám chỉ sự bùng nổ của tài năng và khát vọng chinh phục bản đồ âm nhạc thế giới.

Dưới đây là phân tích chi tiết về lyric của bài hát:


1. Khát khao từ “Phòng hầm” đến “Thế giới”

Ngay từ những câu mở đầu, bài hát đã phác họa hành trình của những người trẻ:

  • “열여섯, 여전히 모지리” (Mười sáu tuổi, vẫn còn khờ dại): Martin bắt đầu bằng việc thừa nhận sự non trẻ. Con số 16 đại diện cho tuổi trẻ đầy hoài bão nhưng cũng đầy vụng về.

  • “방구석 매일 밤… 깨어난 DNA” (Mỗi đêm trong góc phòng… DNA thức tỉnh): Hình ảnh “góc phòng” đối lập với “DNA” cho thấy sức mạnh nội tại đang lớn dần trong bóng tối. Studio chính là nơi ấp ủ “chất nổ” âm nhạc trước khi nó thực sự phát hỏa.

2. Ý nghĩa biểu tượng “TNT” và Sức công phá

TNT không chỉ là thuốc nổ, nó là ẩn dụ cho sự giải phóng năng lượng:

  • “뇌신경에 bring the fire” (Mang lửa vào các dây thần kinh): Âm nhạc không chỉ để nghe, nó tác động trực tiếp vào hệ thần kinh, tạo ra sự hưng phấn tột độ.

  • “Pop out, CO2에 불을 켜” (Bật lửa vào khí CO2): Một hình ảnh mang tính hóa học đầy thú vị. Trong thực tế, CO2 thường dùng để dập lửa, nhưng ở đây CORTIS khẳng định họ có thể khiến cả những thứ “không thể cháy” cũng phải bùng cháy. Đây là sự tự tin về khả năng làm nên điều không thể.

3. Sự kết hợp giữa Truyền thống và Hiện đại

Một điểm nhấn cực kỳ đặc biệt trong lyric là cụm từ “Sinawi” (시나위):

  • “밤새워 시나위” (Suốt đêm nhảy Sinawi): Sinawi là một loại nhạc nghi lễ truyền thống của Hàn Quốc, thường mang tính ngẫu hứng và có khả năng dẫn dắt người nghe vào trạng thái thăng hoa (giống như lên đồng).

  • Việc đưa Sinawi vào một bài Hip-hop/Dance hiện đại cho thấy tham vọng của CORTIS trong việc giữ gìn bản sắc nhưng vẫn tạo ra xu hướng mới (“춤을 춰 신들린” – Nhảy như bị thần nhập).

4. Tham vọng toàn cầu và “Tọa độ” thành công

Đoạn Verse của Keonho mở rộng quy mô của “vụ nổ”:

  • “인천공항… 김포공항… 열어 제껴 roof”: Nhắc đến hai sân bay lớn nhất Hàn Quốc như những bệ phóng để “mở toang mái nhà”, sẵn sàng bay cao.

  • “N.Y., L.A., 도쿄, 바다 건너 휘잉”: Các địa danh New York, Los Angeles, Tokyo cho thấy mục tiêu của nhóm không chỉ dừng lại ở Seoul mà là vươn ra biển lớn. Họ tự ví mình như một “quả tên lửa” (미사일) đang lao đi xuyên biên giới.

5. Khẳng định giá trị thực thông qua “Hits”

  • “대포 찍듯 찍어 hits” (Tạo ra các bản hit như bắn đại bác): Thay vì dùng máy ảnh (Fansite thường gọi là “đại bác”), họ dùng sức mạnh âm nhạc để tạo ra các bản hit liên tục.

  • “좌표 찍고 바로 빵” (Chốt tọa độ và nổ tung): Khẳng định sự quyết đoán. Khi đã xác định được mục tiêu (khán giả, thị trường), họ sẽ chinh phục ngay lập tức.


Tổng kết

Lyric của ‘TNT’ mang đậm chất “Teen-Crush” với nhịp điệu dồn dập. Bài hát không quá tập trung vào những thông điệp sâu xa mà ưu tiên việc tạo ra một bầu không khí bùng nổ.

  • Từ khóa chủ chốt: Năng lượng, Bùng nổ (TNT), Truyền thống (Sinawi), và Tham vọng toàn cầu.

  • Vibe: Mạnh mẽ, dứt khoát, mang tinh thần của những người trẻ không biết sợ hãi.

Đây là màn chào sân ấn tượng, khẳng định CORTIS chính là “ngòi nổ” mới của K-pop, sẵn sàng làm rung chuyển sân khấu bất cứ lúc nào.

CÙNG CA SĨ