“La La La (Brazil 2014)” là một trường hợp cực kỳ thú vị trong sự nghiệp nhạc bóng đá của Shakira. Ban đầu, ca khúc này có tên là “Dare (La La La)” nằm trong album cá nhân của cô. Nhưng khi giải đấu World Cup 2014 diễn ra tại Brazil, Shakira đã viết lại lời sang tiếng Tây Ban Nha, kết hợp cùng nghệ sĩ bản địa Carlinhos Brown để biến nó thành một bản thánh ca bóng đá rực lửa mang đậm hơi thở của lễ hội Samba.
Khác với cấu trúc cổ động thông thường, toàn bộ lyric của phiên bản này là một bản tình ca nồng cháy, nơi tình yêu đôi lứa được hòa quyện vào tình yêu bóng đá thông qua những ẩn dụ đầy tinh tế.
1. Giai điệu bùng nổ và Lời mời gọi của bộ tộc (Intro & Hook)
“La-la-lala, lala-la-la-la… (Adentro) / Leggo”
-
Sức mạnh của sự tối giản: Tương tự như “Tukoh Taka” hay “Waka Waka”, câu hát vô nghĩa “La La La” chiếm thời lượng lớn. Mục đích của nó là xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, giúp hàng triệu cổ động viên từ châu Á, châu Âu đến châu Mỹ đều có thể đồng thanh hát vang trên khán đài.
-
Tiếng hô thúc giục: Tiếng đệm “Adentro” (Vào trong nào/Tiến lên nào) và “Leggo” (Let’s go) kết hợp với nhịp trống Olodum đặc trưng của vùng Bahia (Brazil) tạo ra một bầu không khí hoang dã, thúc giục người nghe phải nhún nhảy ngay lập tức.
2. Định mệnh và Khát vọng chinh phục (Couplet 1)
“Toda mi vida fue así / Tanto te busqué hasta que llegaste” (Cả cuộc đời tôi đã luôn như vậy / Tôi đã tìm kiếm bạn bấy lâu cho đến khi bạn xuất hiện)
-
Tình yêu hay Định mệnh sân cỏ: Dưới góc nhìn tình yêu, đây là lời tự tình về một định mệnh cuộc đời (thực tế bài hát chịu ảnh hưởng lớn từ tình yêu của Shakira với cầu thủ Gerard Piqué). Nhưng dưới góc nhìn thể thao, “bạn” ở đây chính là Chiếc cúp vàng thế giới. Đối với mỗi cầu thủ, cả cuộc đời khổ luyện của họ (Toda mi vida) chính là cuộc tìm kiếm vinh quang vĩ đại này.
-
Sự quyến rũ không thể chối từ:
“Con esa boca que Dios te ha da’o / Ni obliga’ podría dejarte” (Với bờ môi mà Chúa đã ban tặng cho bạn / Dù bị ép buộc tôi cũng không thể rời xa) Sự cuồng nhiệt mà bóng đá mang lại giống như một thứ bùa mê. Một khi đã dấn thân vào ngày hội, cả cầu thủ lẫn cổ động viên đều bị “bỏ bùa” bởi cái đẹp của những trận cầu và không thể dứt ra được.
3. Nỗi ám ảnh thời gian và Biểu tượng đôi mắt (Điệp khúc đệm)
“Las ganas de ti me devoran / Los segundos de todas las horas Tus dos luceros es to’ lo que quiero / Sin tus ojos azules, me muero” (Niềm khao khát bạn đang thiêu rụi tôi / Từng giây trong mỗi giờ trôi qua Hai vì tinh tú của bạn là tất cả những gì tôi muốn / Không có đôi mắt xanh ấy, tôi sẽ chết mất)
-
Áp lực thời gian: Cụm từ “Từng giây trong mỗi giờ” lột tả sự căng thẳng của thời gian trong bóng đá. Đó là sự hồi hộp đếm ngược từng giây trước trận chung kết, hoặc sự ngột ngạt của những phút bù giờ quyết định.
-
Hai vì tinh tú (Tus dos luceros): Trong tiếng Tây Ban Nha, “luceros” thường dùng để chỉ đôi mắt sáng như sao. Ở đây, nó vừa là đôi mắt của người yêu, nhưng cũng gợi liên tưởng đến ánh đèn pha rực rỡ của các sân vận động World Cup – nơi thu hút mọi ánh nhìn và là chiếc nam châm thiêu rụi mọi con tim khát khao chiến thắng.
4. Tinh thần phóng khoáng Latin và Sự tập trung vào hiện tại (Couplet 2 & Lời thoại)
“Es estar a tu lado, noche y día / Es así como viviría” (Được ở bên bạn, ngày cũng như đêm / Đó là cách mà tôi muốn sống)
Bài hát ca ngợi lối sống cống hiến hết mình cho đam mê. Khẩu hiệu này rất phù hợp với tinh thần của nước chủ nhà Brazil 2014: Sống trọn vẹn từng khoảnh khắc với bóng đá, không lo âu, không toan tính.
“Ven y bésame mucho / El mundo no importa / La noche comienza / No, no, no pares ahora” (Đến và hôn em thật nhiều đi / Thế giới này không còn quan trọng nữa / Đêm nay mới chỉ bắt đầu / Không, đừng dừng lại lúc này)
-
Bóng đá là duy nhất: Câu hát “El mundo no importa” (Thế giới không còn quan trọng nữa) phản ánh chính xác trạng thái của hành tinh chúng ta khi World Cup diễn ra. Mọi xung đột, mọi lo toan thường nhật đều bị gác lại phía sau. Cả thế giới thu nhỏ lại trong một quả bóng tròn.
-
Lời thì thầm đầy ẩn ý: Giữa đoạn điệp khúc, tiếng thì thầm “Porque yo siempre te llevo adentro” (Bởi vì tôi luôn mang bạn ở sâu trong tim) vang lên như một lời thề thủy chung của người hâm mộ dành cho môn thể thao vua.
Tổng kết
“La La La (Brazil 2014)” là một bài hát cổ động thông minh khi chọn cách “lãng mạn hóa” bóng đá.
Thay vì sử dụng các khẩu hiệu chiến đấu khô khan, Shakira đã mượn ngôn ngữ của tình yêu, sự khao khát và những nụ hôn để diễn tả tình yêu bóng đá. Sự kết hợp với Carlinhos Brown cùng tiếng hô “Olá-olá” mang âm hưởng lễ hội đường phố Rio de Janeiro đã biến một bản nhạc Pop-Dance cá nhân trở thành một ngọn lửa Samba hoang dại, ca tụng niềm đam mê bất tận của con người dành cho trái bóng tròn.